ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Argue
Nói lý lẽ để tranh luận hoặc bảo vệ quan điểm; tranh cãi dùng lập luận, lý do để chứng minh mình đúng.
Arguing, debating, using reason to justify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trình bày lý lẽ, dẫn chứng để ủng hộ một ý kiến, hành động hoặc lý thuyết, với mục đích thuyết phục người khác chấp nhận quan điểm của mình.
Give reasons or cite evidence in support of an idea, action, or theory, typically with the aim of persuading others to share one's view.
Trao đổi hoặc bày tỏ quan điểm trái ngược nhau, thường với cường độ cao, có thể kèm theo tức giận hoặc tranh cãi gay gắt.
Exchange or express diverging or opposite views, typically in a heated or angry way.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/argue/