Bản dịch của từ Debating trong tiếng Việt
Debating

Debating (Verb)
Tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc bàn luận, đưa ra và phản bác các ý kiến đối nghịch để thảo luận về một vấn đề.
Engage in argument by discussing opposing points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Debating (Adjective)
Đang tham gia hoặc liên quan tới một cuộc tranh luận (trao đổi ý kiến, nêu lập luận để phản biện hoặc thuyết phục).
Engaged in debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Debating (Noun)
Một cuộc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể, thường diễn ra trước công chúng hoặc trong nghị trường, nơi các bên đưa ra lập luận trái ngược nhau.
A formal discussion on a particular matter in a public meeting or legislative assembly, in which opposing arguments are put forward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Debating" là một hoạt động tranh luận chính thức giữa hai hoặc nhiều người, nơi người tham gia trình bày quan điểm của mình về một chủ đề nhất định. Hoạt động này không chỉ đề cao kỹ năng lập luận và thuyết phục mà còn khuyến khích tư duy phản biện. Trong tiếng Anh, "debating" được sử dụng tương tự ở cả Anh (British English) và Mỹ (American English), mặc dù có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm, nhưng bản chất và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể.
Họ từ
"Debating" là một hoạt động tranh luận chính thức giữa hai hoặc nhiều người, nơi người tham gia trình bày quan điểm của mình về một chủ đề nhất định. Hoạt động này không chỉ đề cao kỹ năng lập luận và thuyết phục mà còn khuyến khích tư duy phản biện. Trong tiếng Anh, "debating" được sử dụng tương tự ở cả Anh (British English) và Mỹ (American English), mặc dù có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm, nhưng bản chất và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể.
