Bản dịch của từ Forest trong tiếng Việt
Forest

Forest(Noun)
Khu vực rộng lớn có nhiều cây, bụi rậm và thảm thực vật—nơi tự nhiên có rừng hoặc rừng rậm (có thể dùng cho cả 'forest' lẫn 'jungle').
Forest, jungle.
森林,丛林
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khu vực rộng lớn chủ yếu được phủ bởi cây cối và thực vật tầng thấp (bụi rậm, cỏ), nơi thường có hệ sinh thái rậm rạp và ít bị con người khai phá.
A large area covered chiefly with trees and undergrowth.
大片树木覆盖的区域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Forest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Forest | Forests |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rừng, một hệ sinh thái được hình thành chủ yếu bởi cây cối, bao gồm những khu vực có mật độ cây dày đặc. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái, cung cấp nơi cư trú cho nhiều loài động thực vật. Trong tiếng Anh, từ "forest" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cùng một ngữ nghĩa và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng từ "woods" để chỉ những khu rừng nhỏ hơn.
Từ "forest" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "foresta", có nghĩa là "khu rừng" hoặc "bìa rừng". Từ này được sử dụng để chỉ những vùng đất rộng lớn có nhiều cây cối và động vật hoang dã, thường có sự che phủ dày đặc. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để mô tả không chỉ về không gian tự nhiên mà còn về các hệ sinh thái phong phú. Ngày nay, "forest" được sử dụng để chỉ các khu vực rừng tự nhiên hay được quản lý, nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng trong bảo tồn đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.
Từ "forest" có tần suất sử dụng cao trong phần Đọc và Nghe của IELTS, thường xuất hiện trong các bài luận về môi trường và sinh thái. Trong phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề như bảo tồn thiên nhiên và tác động của con người lên hệ sinh thái. Ngoài ra, "forest" cũng thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học về loài và thảo nguyên, cũng như văn hóa dân gian liên quan đến thiên nhiên.
Họ từ
Rừng, một hệ sinh thái được hình thành chủ yếu bởi cây cối, bao gồm những khu vực có mật độ cây dày đặc. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái, cung cấp nơi cư trú cho nhiều loài động thực vật. Trong tiếng Anh, từ "forest" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cùng một ngữ nghĩa và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng từ "woods" để chỉ những khu rừng nhỏ hơn.
Từ "forest" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "foresta", có nghĩa là "khu rừng" hoặc "bìa rừng". Từ này được sử dụng để chỉ những vùng đất rộng lớn có nhiều cây cối và động vật hoang dã, thường có sự che phủ dày đặc. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để mô tả không chỉ về không gian tự nhiên mà còn về các hệ sinh thái phong phú. Ngày nay, "forest" được sử dụng để chỉ các khu vực rừng tự nhiên hay được quản lý, nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng trong bảo tồn đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.
Từ "forest" có tần suất sử dụng cao trong phần Đọc và Nghe của IELTS, thường xuất hiện trong các bài luận về môi trường và sinh thái. Trong phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề như bảo tồn thiên nhiên và tác động của con người lên hệ sinh thái. Ngoài ra, "forest" cũng thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học về loài và thảo nguyên, cũng như văn hóa dân gian liên quan đến thiên nhiên.
