Bản dịch của từ Forest trong tiếng Việt
Forest
NounVerb

Forest (Noun)
ˈfɒr.ɪst
ˈfɔːr.ɪst
01
Khu vực rộng lớn có nhiều cây, bụi rậm và thảm thực vật—nơi tự nhiên có rừng hoặc rừng rậm (có thể dùng cho cả 'forest' lẫn 'jungle').
Forest, jungle.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một khu vực rộng lớn chủ yếu được phủ bởi cây cối và thực vật tầng thấp (bụi rậm, cỏ), nơi thường có hệ sinh thái rậm rạp và ít bị con người khai phá.
A large area covered chiefly with trees and undergrowth.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
