Bản dịch của từ Dense] trong tiếng Việt
Dense]
Adjective

Dense] (Adjective)
dˈɛnseɪ
ˈdɛnsɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khó hiểu; không rõ ràng hoặc gây nhầm lẫn.
Difficult to understand unclear or confusing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Khó hiểu vì chứa nhiều ý tưởng hoặc chi tiết phức tạp.
Difficult to understand because it contains many complicated ideas or details
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chậm hiểu hoặc không thông minh.
Slow to understand or not very intelligent
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Có nhiều người hoặc vật ở rất gần nhau trong một không gian.
Containing many people or things packed closely together
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
