dense
dense (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một văn bản khó hiểu vì chứa nhiều ý phức tạp, diễn đạt rườm rà hoặc trình bày cô đọng khiến người đọc phải suy nghĩ nhiều mới nắm được nội dung.
of a text hard to understand because of its complexity of ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dense (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dense dày đặc | denser đậm đặc hơn | densest đậm đặc nhất |
dense (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dense (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dense dày đặc | denser đậm đặc hơn | densest đậm đặc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dense" có nghĩa chung là dày đặc, có mật độ cao, hoặc khó thoát khí, nước, hoặc ánh sáng. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường chỉ ra sự tập trung của vật chất. Trong tiếng Anh, "dense" được sử dụng thống nhất ở cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, "dense" có thể ám chỉ sự phát triển mạnh mẽ hoặc sự bão hòa của các loài sinh vật trong một khu vực nhất định.