Bản dịch của từ Undergrowth trong tiếng Việt

Undergrowth

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undergrowth (Noun)

ˈʌndɚgɹoʊɵ
ˈʌndəɹgɹoʊɵ
01

Tầng cây bụi, tức là phần cây thấp, bụi rậm và thảm thực vật mọc dày dưới tán cây trong rừng hoặc khu rậm rạp.

A dense growth of shrubs and other plants especially under trees in woodland.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh