Bản dịch của từ Hut trong tiếng Việt

Hut

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hut(Noun)

hət
hˈʌt
01

Một ngôi nhà nhỏ, đơn sơ, thường chỉ có một tầng, dùng làm nơi ở hoặc che nắng mưa; thường làm bằng vật liệu đơn giản như gỗ, tre, hoặc tôn.

A small, simple, single-storey house or shelter.

小屋,简单的居所

hut
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hut (Noun)

SingularPlural

Hut

Huts

Hut(Verb)

hət
hˈʌt
01

Cung cấp hoặc xây/đặt nhà chòi, túp lều hoặc các công trình nhỏ, tạm thời để ở hoặc dùng vào một mục đích cụ thể.

Provide with huts.

提供小屋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ