Bản dịch của từ Stagger trong tiếng Việt
Stagger

Stagger (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi bộ hoặc di chuyển không vững, lảo đảo như sắp ngã.
Walk or move unsteadily, as if about to fall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stagger (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự sắp xếp các đồ vật theo dạng zic-zắc hoặc không thẳng hàng, tức là các phần tử được đặt lệch nhau để không cùng nằm trên một đường thẳng.
An arrangement of things in a zigzag formation or so that they are not in line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stagger" có nghĩa là đi hoặc di chuyển một cách không vững chắc, thường là do mất thăng bằng hoặc kiệt sức. Trong tiếng Anh, "stagger" có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, một số từ vựng hoặc phong cách diễn đạt có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng "stagger" vẫn giữ nguyên ý nghĩa và chức năng.
Họ từ
Từ "stagger" có nghĩa là đi hoặc di chuyển một cách không vững chắc, thường là do mất thăng bằng hoặc kiệt sức. Trong tiếng Anh, "stagger" có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, một số từ vựng hoặc phong cách diễn đạt có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng "stagger" vẫn giữ nguyên ý nghĩa và chức năng.
