Bản dịch của từ Stagger trong tiếng Việt
Stagger
NounVerb

Stagger (Noun)
stˈægɚ
stˈægəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự sắp xếp các đồ vật theo dạng zic-zắc hoặc không thẳng hàng, tức là các phần tử được đặt lệch nhau để không cùng nằm trên một đường thẳng.
An arrangement of things in a zigzag formation or so that they are not in line.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stagger (Verb)
stˈægɚ
stˈægəɹ
01
Đi bộ hoặc di chuyển không vững, lảo đảo như sắp ngã.
Walk or move unsteadily, as if about to fall.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
