Bản dịch của từ Pool trong tiếng Việt
Pool

Pool (Noun Countable)
Một vùng nước nhân tạo hoặc tự nhiên dùng để bơi, giải trí hoặc thi đấu; cũng có thể chỉ hồ bơi trong khách sạn, khu cư xá, công viên nước.
Pool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong bối cảnh này) một cuộc tập hợp hoặc cuộc mít-tinh của nhiều người tụ họp lại để bày tỏ ý kiến, ủng hộ hoặc phản đối — tức là “rally” trong tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pool (Noun)
Một thỏa thuận giữa các bên cạnh tranh để cố ý định giá hoặc chia nhau thị phần nhằm loại bỏ cạnh tranh; hành vi này thường là bất hợp pháp ở nhiều nước.
An arrangement, illegal in many countries, between competing parties to fix prices or rates and share business in order to eliminate competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trò chơi bida chơi trên bàn nhỏ dùng hai bộ bóng màu và có số (mỗi bộ 7 quả), cộng thêm một quả bóng đen và một quả trắng (bóng đánh). Mục tiêu là bỏ hết tất cả các quả bóng của mình vào lỗ, sau đó bỏ quả bóng đen.
A game played on a small billiard table using two sets of seven coloured and numbered balls together with one black ball and a white cue ball, with the aim of pocketing all one's own balls and then the black.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pool (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
