Bản dịch của từ Cue trong tiếng Việt
Cue
NounVerb

Cue (Noun)
kjˈu
kjˈu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cue (Verb)
kjˈu
kjˈu
01
Đưa ra tín hiệu, gợi ý để người khác biết nên làm gì hoặc bắt đầu làm gì.
Give a cue to or for.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
