Bản dịch của từ Performer trong tiếng Việt
Performer
Noun [U/C]

Performer(Noun)
pˈɜːfɔːmɐ
ˈpɝfɔrmɝ
01
Một người đạt được mục tiêu cụ thể hoặc thành tựu trong một lĩnh vực nhất định
An individual achieving a certain goal or level of success in a specific field.
一个人在某个特定领域取得了某个目标或一定程度的成功。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
