Anh - Việt

Bản dịch của từ Venue trong tiếng Việt

venue

Noun

venue (Noun)

/vˈɛnju/
/vˈɛnju/
AI

Nghĩa 01

Nơi diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động, đặc biệt là các sự kiện được tổ chức như buổi hòa nhạc, hội nghị, trận đấu thể thao.

The place where something happens, especially an organized event such as a concert, conference, or sports competition.

Ví dụ
Địa điểm tổ chức đám cưới là một khu vườn đẹp bên hồ.The wedding venue was a beautiful garden by the lake.
Địa điểm tổ chức lễ hội âm nhạc có thể chứa hàng nghìn người tham dự.The music festival venue could accommodate thousands of attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của venue (Noun)

SingularPlural

venue

venues

Kết hợp từ của venue (Noun)

ADJECTIVE + venuePHRASESPREPOSITIONVERB + venue
Kết hợp từ của venue
Collocation
Ví dụ

địa điểm thay thế

alternative venue

Trung tâm cộng đồng là địa điểm thay thế tuyệt vời cho các sự kiện xã hội.

The community center is a great alternative venue for social events.

địa điểm tuyệt vời

great venue

Trung tâm cộng đồng là một địa điểm tuyệt vời cho các sự kiện xã hội.

The community center is a great venue for social events.

nơi tổ chức danh tiếng

prestigious venue

Buổi dạ tiệc được tổ chức tại một địa điểm danh giá ở trung tâm Chicago.

The gala was held at a prestigious venue in downtown Chicago.

địa điểm âm nhạc

music venue

Khu tổ chức nhạc địa phương ở Hà Nội tổ chức các buổi hòa nhạc miễn phí vào mỗi thứ Bảy cho giới trẻ.

The local music venue in Hanoi hosts free concerts every Saturday for young people.

sự kiện lớn

major venue

Tòa thị chính là một địa điểm chính cho các sự kiện từ thiện vào tháng sáu.

The city hall is a major venue for the charity events in June.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh