venue
venue (Noun)
Nghĩa 01
Nơi diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động, đặc biệt là các sự kiện được tổ chức như buổi hòa nhạc, hội nghị, trận đấu thể thao.
The place where something happens, especially an organized event such as a concert, conference, or sports competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của venue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
venue | venues |
Kết hợp từ của venue (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa điểm thay thế alternative venue | Trung tâm cộng đồng là địa điểm thay thế tuyệt vời cho các sự kiện xã hội. The community center is a great alternative venue for social events. |
địa điểm tuyệt vời great venue | Trung tâm cộng đồng là một địa điểm tuyệt vời cho các sự kiện xã hội. The community center is a great venue for social events. |
nơi tổ chức danh tiếng prestigious venue | Buổi dạ tiệc được tổ chức tại một địa điểm danh giá ở trung tâm Chicago. The gala was held at a prestigious venue in downtown Chicago. |
địa điểm âm nhạc music venue | Khu tổ chức nhạc địa phương ở Hà Nội tổ chức các buổi hòa nhạc miễn phí vào mỗi thứ Bảy cho giới trẻ. The local music venue in Hanoi hosts free concerts every Saturday for young people. |
sự kiện lớn major venue | Tòa thị chính là một địa điểm chính cho các sự kiện từ thiện vào tháng sáu. The city hall is a major venue for the charity events in June. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "venue" là danh từ tiếng Anh dùng để chỉ địa điểm tổ chức sự kiện, hội nghị, buổi biểu diễn hoặc các hoạt động xã hội khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "venue" thường được dùng trong bối cảnh văn hóa và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào các sự kiện thương mại và hội thảo.