Bản dịch của từ Facility trong tiếng Việt
Facility
Noun CountableNounNoun Uncountable

Facility (Noun Countable)
fəˈsɪl.ə.ti
fəˈsɪl.ə.t̬i
01
“Facility” ở nghĩa đếm được thường chỉ các cơ sở, tiện nghi hoặc công trình phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: phòng họp, nhà vệ sinh, nhà để xe, nhà máy, trung tâm thể thao).
Facilities, facilities.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Facility (Noun)
fəsˈɪlɪti
fəsˈɪlɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Facility (Noun Uncountable)
fəsˈɪlɪti
fəsˈɪlɪti

