Bản dịch của từ Pocketing trong tiếng Việt

Pocketing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pocketing (Verb)

pˈɑkətɪŋ
pˈɑkɪtɪŋ
01

Hành động cho một vật vào túi (thường là túi quần, túi áo hoặc túi đựng), dùng tay bỏ đồ vào túi để mang theo hoặc cất giữ.

To put something in your pocket.

Ví dụ

Pocketing (Noun)

pˈɑkətɪŋ
pˈɑkɪtɪŋ
01

Từ 'pocketing' ở đây là danh từ chỉ 'một túi' (phần nhỏ bằng vải hoặc vật liệu khác gắn trên quần áo hoặc vật dụng để đựng đồ).

A pocket.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ