Bản dịch của từ Rally trong tiếng Việt

Rally

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rally(Verb)

ɹˈæli
ɹˈæli
01

Chọc ghẹo một cách thân thiện, trêu đùa ai với ý tốt, không ác ý — làm cho người đó bị người khác chế giễu một cách vui vẻ.

Subject (someone) to good-humoured ridicule; tease.

友好地取笑;打趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lái xe trong một cuộc đua rally (một loại thi lái xe vượt địa hình trên đường đua trong thời gian quy định).

Drive in a rally.

在比赛中驾驶汽车。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hồi phục hoặc khiến ai đó hồi phục về sức khỏe, tinh thần hoặc sự bình tĩnh; lấy lại phong độ sau thời gian suy yếu hoặc chậm lại.

Recover or cause to recover in health, spirits, or poise.

恢复健康、精神或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(về quân đội) tập hợp lại, tập trung lại sau khi bại trận hoặc bị giải tán để tiếp tục chiến đấu.

(of troops) come together again in order to continue fighting after a defeat or dispersion.

(军队)在战败或解散后重新集合继续作战。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rally (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rally

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rallied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rallied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rallies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rallying

Rally(Noun)

ɹˈæli
ɹˈæli
01

Trong quần vợt và các môn cầu vợt khác, 'rally' chỉ một loạt các pha đánh qua lại liên tiếp giữa các tay vợt (từ lúc bóng được giao cho tới khi điểm kết thúc), tức là một chuỗi pha bóng kéo dài giữa hai bên.

(in tennis and other racket sports) an extended exchange of strokes between players.

在网球等球类运动中,选手之间的持续击球交换。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuộc đua đường dài cho các phương tiện cơ giới (xe hơi, xe máy) trên đường công cộng hoặc địa hình gồ ghề, thường chia làm nhiều chặng.

A long-distance race for motor vehicles over public roads or rough terrain, typically in several stages.

长途车赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự phục hồi nhanh hoặc rõ rệt sau khi giảm sút (ví dụ kinh tế, giá cả, sức khỏe hoặc hiệu suất).

A quick or marked recovery after a decline.

迅速恢复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một cuộc tụ họp đông người nhằm bày tỏ phản đối chính trị hoặc ủng hộ một phong trào, một chính sách hay một nguyên nhân xã hội.

A mass meeting of people making a political protest or showing support for a cause.

群众集会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rally (Noun)

SingularPlural

Rally

Rallies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ