Bản dịch của từ Rally trong tiếng Việt
Rally

Rally (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rally (Verb)
Lái xe trong một cuộc đua rally (một loại thi lái xe vượt địa hình trên đường đua trong thời gian quy định).
Drive in a rally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rally" có nghĩa tổng quát là tập hợp một nhóm người với mục đích chung, thường để thể hiện quan điểm hoặc thúc đẩy hành động chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ, "rally" thường được dùng để chỉ các sự kiện thể thao, trong khi tiếng Anh Anh lại nhấn mạnh hơn vào các cuộc biểu tình chính trị. Phiên âm của từ này có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, nhưng nội dung ý nghĩa vẫn tương đồng.
Họ từ
Từ "rally" có nghĩa tổng quát là tập hợp một nhóm người với mục đích chung, thường để thể hiện quan điểm hoặc thúc đẩy hành động chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ, "rally" thường được dùng để chỉ các sự kiện thể thao, trong khi tiếng Anh Anh lại nhấn mạnh hơn vào các cuộc biểu tình chính trị. Phiên âm của từ này có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, nhưng nội dung ý nghĩa vẫn tương đồng.
