Bản dịch của từ Terrain trong tiếng Việt
Terrain
Noun [U/C]

Terrain(Noun)
tˈɛrɪn
ˈtɛrən
Ví dụ
02
Một mảnh đất, đặc biệt là về đặc điểm địa lý tự nhiên của nó
A region, especially in terms of its physical characteristics.
一个地区,尤其是涉及其自然地理特征的领域。
Ví dụ
03
Ví dụ
