Bản dịch của từ Stretch trong tiếng Việt
Stretch
NounVerbNoun

Stretch (Noun)
stɹˈɛtʃ
stɹˈɛtʃ
01
Hành động duỗi người hoặc duỗi tay chân để làm căng cơ, thường để thư giãn hoặc làm ấm cơ thể.
An act of stretching one's limbs or body.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chiếc limousine kéo dài (limousine có thân xe dài hơn bình thường, thường dùng để chở nhiều hành khách và thường thấy trong các dịp đặc biệt).
A stretch limo.

Ví dụ
Stretch (Verb)
stɹˈɛtʃ
stɹˈɛtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stretch (Noun)
stɹˈɛtʃɪz
stɹˈɛtʃɪz
01
Dạng số nhiều của “stretch”: những khoảng/đoạn kéo dài (thời gian, khoảng cách, khu vực) hoặc các động tác duỗi (cơ thể).
Plural of stretch.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
