Anh - Việt

Bản dịch của từ Stretching trong tiếng Việt

stretching

Noun

stretching (Noun)

/stɹˈɛtʃɪŋ/
/stɹˈɛtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một dạng bài tập thể chất trong đó một cơ hoặc nhóm cơ cụ thể được duỗi ra đến độ dài tối đa để cải thiện tính đàn hồi và cảm giác thoải mái của cơ, giúp cơ thư giãn và giữ được độ săn chắc thoải mái.

Một dạng bài tập thể chất trong đó một cơ hoặc nhóm cơ cụ thể được duỗi ra đến độ dài tối đa để cải thiện tính đàn hồi và cảm giác thoải mái của cơ, giúp cơ thư giãn và giữ được độ săn chắc thoải mái.

A form of physical exercise in which a specific skeletal muscle or muscle group is deliberately elongated to its fullest length in order to improve the muscles felt elasticity and reaffirm comfortable muscle tone.

Ví dụ
Sự duỗi cơ là cần thiết trước mọi sự kiện thể thao xã hội để tránh chấn thương.Stretching is essential before any social sports event to prevent injuries.
Sự duỗi cơ đều đặn giúp duy trì sự linh hoạt cho các lớp học nhảy xã hội.Regular stretching helps maintain flexibility for social dance classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động kéo dài, giãn hoặc làm cho cái gì đó trở nên dài hơn hoặc căng ra.

Hành động kéo dài, giãn hoặc làm cho cái gì đó trở nên dài hơn hoặc căng ra.

The act by which something is stretched.

Ví dụ
Các buổi tập duỗi cơ buổi sáng tại trung tâm cộng đồng thúc đẩy sức khỏe.Morning stretching sessions at the community center promote wellness.
Các hoạt động tập duỗi cơ nhóm trong các sự kiện xã hội giúp xây dựng tình đồng đội.Group stretching activities during social events help build camaraderie.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh