Bản dịch của từ Stretching trong tiếng Việt
Stretching

Stretching (Noun)
Một dạng bài tập thể chất trong đó một cơ hoặc nhóm cơ cụ thể được duỗi ra đến độ dài tối đa để cải thiện tính đàn hồi và cảm giác thoải mái của cơ, giúp cơ thư giãn và giữ được độ săn chắc thoải mái.
A form of physical exercise in which a specific skeletal muscle or muscle group is deliberately elongated to its fullest length in order to improve the muscles felt elasticity and reaffirm comfortable muscle tone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stretching" thường được sử dụng để chỉ hành động kéo dài hoặc mở rộng các cơ bắp, đặc biệt trong bối cảnh thể thao và phục hồi sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh, "stretching" mang nghĩa tương tự và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thể dục thể thao. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm, với một số từ vựng cụ thể có thể thay đổi theo vùng miền. Trong cả hai phiên bản, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa.
Họ từ
Từ "stretching" thường được sử dụng để chỉ hành động kéo dài hoặc mở rộng các cơ bắp, đặc biệt trong bối cảnh thể thao và phục hồi sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh, "stretching" mang nghĩa tương tự và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thể dục thể thao. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm, với một số từ vựng cụ thể có thể thay đổi theo vùng miền. Trong cả hai phiên bản, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa.
