Bản dịch của từ Reaffirm trong tiếng Việt
Reaffirm
Verb

Reaffirm (Verb)
rˈiːfɜːm
ˈriəˌfɝm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nói lại hoặc xác nhận một điều gì đó đã được nói hoặc tin tưởng trước đó.
To state again or confirm something previously said or believed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
