Anh - Việt
limo
Noun
limo (Noun)
/lˈɪmoʊ/
/lˈɪmoʊ/
AI
Ví dụ
Ngôi sao đến sự kiện trong chiếc limo sang trọng.The celebrity arrived at the event in a fancy limo.
Cô dâu và chú rể rời tiệc cưới trong chiếc limo.The bride and groom left the wedding reception in a limo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "limo" là viết tắt của "limousine", chỉ một loại xe dài, thường được thiết kế để phục vụ cho sự kiện đặc biệt hay di chuyển sang trọng. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng phổ biến, mặc dù "limo" thường nghe có phần thân mật hơn trong ngữ cảnh giao tiếp. Trong văn cảnh viết, từ này thường mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, "limo" có thể chỉ rõ hơn về đặc tính kĩ thuật hoặc dịch vụ cho thuê.