Anh - Việt

Bản dịch của từ Limo trong tiếng Việt

limo

Noun

limo (Noun)

/lˈɪmoʊ/
/lˈɪmoʊ/
AI

Nghĩa 01 · Từ lóng viết tắt của “limousine” — chỉ chiếc xe limousine (xe sang, thường dài, chở khách VIP hoặc dùng trong dịp đặc biệt).

Từ lóng viết tắt của “limousine” — chỉ chiếc xe limousine (xe sang, thường dài, chở khách VIP hoặc dùng trong dịp đặc biệt).

slang Clipping of limousine.

Ví dụ
Ngôi sao đến sự kiện trong chiếc limo sang trọng.The celebrity arrived at the event in a fancy limo.
Cô dâu và chú rể rời tiệc cưới trong chiếc limo.The bride and groom left the wedding reception in a limo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh