Bản dịch của từ Limousine trong tiếng Việt

Limousine

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limousine (Noun Countable)

lˈɪməsˌiːn
ˈɫɪməˌzin
01

Một chiếc ô tô lớn và sang trọng, đặc biệt là loại xe có tài xế riêng lái

A large luxurious car especially one driven by a chauffeur

Ví dụ