Bản dịch của từ Partition trong tiếng Việt
Partition

Partition(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự chia thành các phần, đặc biệt là theo hình thức chính quy.
The division into sections, especially an official split.
特别是正式划分的部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Partition(Verb)
Chia thành các phần
A division into parts, especially an official one.
这是将某物划分为几个部分,特别是正式的划分方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chia thành các phần hoặc đoạn
In information technology, a partition of a disk is considered a separate unit.
在信息技术中,硬盘的某个分区被视为一个独立的单元。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chia cắt bằng một rào chắn vật lý
A structure that divides two or more areas.
用物理屏障进行隔开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
