Bản dịch của từ Straighten trong tiếng Việt

Straighten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straighten (Verb)

stɹˈeitn̩
stɹˈeiɾn̩
01

Làm cho thẳng hoặc trở nên thẳng (không cong, không gập).

Make or become straight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp cho gọn gàng, làm cho ngăn nắp trở lại (ví dụ: chỉnh lại quần áo, dọn đồ đạc hoặc sắp xếp bàn làm việc).

Make tidy or put in order again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ