ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Straighten
Đưa vào đúng trật tự
Sync it up
同步推进
Sửa chữa hoặc giải quyết một vấn đề
Solve a problem
解决问题
Làm cho κάτι thẳng hoặc trở thành thẳng
To straighten something or to become straight
让某物变得平整或变得挺直