straighten
straighten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của straighten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | straighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | straightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | straightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | straightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straightening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "straighten" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một vật gì đó thẳng hoặc trực tiếp hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "straighten" giữ nguyên hình thức và cách phát âm tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "unbend" để diễn tả hành động tương tự. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như sửa chữa, thiết kế hoặc tự chăm sóc bản thân, thể hiện sự cải thiện hoặc khôi phục hình dạng ban đầu.