Bản dịch của từ Poise trong tiếng Việt

Poise

Noun [U/C]Verb

Poise (Noun)

pˈɔiz
pˈɔiz
01

Đơn vị độ nhớt động, sao cho lực tiếp tuyến một dyne trên mỗi centimet vuông gây ra sự thay đổi vận tốc một centimet trên giây giữa hai mặt phẳng song song cách nhau một centimet trong chất lỏng.

A unit of dynamic viscosity, such that a tangential force of one dyne per square centimetre causes a velocity change one centimetre per second between two parallel planes separated by one centimetre in a liquid.

Ví dụ

The poise of her speech captivated the audience.

Sự đĩnh đạc trong bài phát biểu của cô ấy đã làm say mê khán giả.

His poise under pressure impressed his colleagues.

Sự đĩnh đạc của anh ấy trước áp lực đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp của anh ấy.

02

Vẻ duyên dáng và thanh lịch ở một con người.

Graceful and elegant bearing in a person.

Ví dụ

She walked into the room with poise and confidence.

Cô bước vào phòng với phong thái đĩnh đạc và tự tin.

His poise impressed everyone at the social gathering.

Sự đĩnh đạc của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi họp mặt.

03

Sự cân bằng; trạng thái cân bằng.

Balance; equilibrium.

Ví dụ

She handled the situation with poise and grace.

Cô xử lý tình huống một cách đĩnh đạc và duyên dáng.

His poise in public speaking impressed the audience.

Sự đĩnh đạc khi nói trước công chúng của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.

Kết hợp từ của Poise (Noun)

CollocationVí dụ

Social poise

Lịch thiệp xã hội

Her social poise impressed everyone at the charity gala.

Sự tự tin xã hội của cô ấy gây ấn tượng cho mọi người tại buổi gala từ thiện.

Remarkable poise

Phong cách đẳng cấp

Her remarkable poise in social settings impressed everyone.

Sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc của cô ấy trong các bối cảnh xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người.

Natural poise

Thái độ tự nhiên

Her natural poise made her the center of attention at the party.

Vẻ điềm đạm tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.

Tremendous poise

Vẻ điềm đạm đáng kinh ngạc

Her tremendous poise impressed everyone at the social event.

Sự điềm đạm đáng kinh ngạc của cô ấy ấn tượng mọi người tại sự kiện xã hội.

Great poise

Vẻ điệu đàng tuyệt vời

She displayed great poise during the social etiquette workshop.

Cô ấy thể hiện sự điềm đạm lớn trong buổi học về nghi thức xã hội.

Poise (Verb)

pˈɔiz
pˈɔiz
01

Được hoặc gây ra sự cân bằng hoặc bị đình chỉ.

Be or cause to be balanced or suspended.

Ví dụ

She poises herself gracefully before making her speech.

Cô ấy tạo dáng một cách duyên dáng trước khi phát biểu.

His confident demeanor poises him as a natural leader in society.

Phong thái tự tin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh trong xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Poise

Không có idiom phù hợp