poise
poise (Noun)
Nghĩa 01
Đơn vị độ nhớt động lực, bằng độ nhớt của chất lỏng khi lực tiếp tuyến 1 dyn trên mỗi centimét vuông gây ra chênh lệch vận tốc 1 centimét/giây giữa hai mặt phẳng song song cách nhau 1 centimét.
A unit of dynamic viscosity, such that a tangential force of one dyne per square centimetre causes a velocity change one centimetre per second between two parallel planes separated by one centimetre in a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự cân bằng, trạng thái ổn định về tư thế hoặc tinh thần; giữ thăng bằng, điềm tĩnh và tự chủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của poise (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phong cách đẳng cấp remarkable poise | Sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc của cô ấy trong các bối cảnh xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người. Her remarkable poise in social settings impressed everyone. |
lịch thiệp xã hội social poise | Sự tự tin xã hội của cô ấy gây ấn tượng cho mọi người tại buổi gala từ thiện. Her social poise impressed everyone at the charity gala. |
vẻ điềm đạm đáng kinh ngạc tremendous poise | Sự điềm đạm đáng kinh ngạc của cô ấy ấn tượng mọi người tại sự kiện xã hội. Her tremendous poise impressed everyone at the social event. |
phong độ xuất sắc extraordinary poise | Sự điềm tĩnh phi thường của cô ấy đã làm ấn tượng với người chấm IELTS trong bài thi nói. Her extraordinary poise impressed the IELTS examiner during the speaking test. |
thái độ tự nhiên natural poise | Vẻ điềm đạm tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm chú ý tại bữa tiệc. Her natural poise made her the center of attention at the party. |
poise (Verb)
Nghĩa 01
Giữ cân bằng hoặc làm cho cái gì đó ở trạng thái cân bằng, treo lơ lửng một cách vững vàng.
Be or cause to be balanced or suspended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poise" trong tiếng Anh có nghĩa là sự điềm tĩnh, sự thăng bằng hoặc sự tự tin trong hành động và ứng xử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và hàm ý về sự tự chủ trong tình huống căng thẳng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn về vẻ ngoài lịch thiệp và duyên dáng. Cả hai phiên bản đều có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả những tư thế hoặc trạng thái phản ứng cá nhân trong các tình huống xã hội khác nhau.
