Bản dịch của từ Poise trong tiếng Việt
Poise

Poise(Noun)
Đơn vị độ nhớt động học; định nghĩa: một poise là độ nhớt trong đó một lực tiếp tuyến 1 dyne trên mỗi xen-ti-mét vuông gây ra sự thay đổi vận tốc 1 xen-ti-mét mỗi giây giữa hai mặt phẳng song song cách nhau 1 xen-ti-mét trong chất lỏng.
A unit of dynamic viscosity, such that a tangential force of one dyne per square centimetre causes a velocity change one centimetre per second between two parallel planes separated by one centimetre in a liquid.
动粘度单位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự cân bằng, trạng thái ổn định về tư thế hoặc tinh thần; giữ thăng bằng, điềm tĩnh và tự chủ.
平衡;稳态

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Poise(Verb)
Giữ cân bằng hoặc làm cho cái gì đó ở trạng thái cân bằng, treo lơ lửng một cách vững vàng.
Be or cause to be balanced or suspended.
保持平衡或悬挂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "poise" trong tiếng Anh có nghĩa là sự điềm tĩnh, sự thăng bằng hoặc sự tự tin trong hành động và ứng xử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và hàm ý về sự tự chủ trong tình huống căng thẳng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn về vẻ ngoài lịch thiệp và duyên dáng. Cả hai phiên bản đều có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả những tư thế hoặc trạng thái phản ứng cá nhân trong các tình huống xã hội khác nhau.
Từ "poise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pons", có nghĩa là "cầu". Từ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "poise", có nghĩa là "sự cân bằng" hoặc "đứng vững". Lịch sử diễn đạt này phản ánh trọng tâm của từ hiện đại, chỉ sự kiểm soát, tự tin và sự thanh thoát trong hành động hoặc tư thế. Ngày nay, "poise" được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần bình tĩnh và sự duyên dáng trong các tình huống xã hội.
Từ "poise" có tần suất sử dụng khá phong phú trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh cần thể hiện sự tự tin và bình tĩnh. Trong bối cảnh hội thoại hàng ngày, "poise" thường liên quan đến các tình huống như thuyết trình, phỏng vấn, hoặc các sự kiện xã hội nổi bật, nơi sự tự tin và phong thái cá nhân đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, trong tâm lý học, "poise" còn được dùng để mô tả trạng thái tinh thần cân bằng, góp phần nâng cao hiệu suất trong các tình huống áp lực.
Họ từ
Từ "poise" trong tiếng Anh có nghĩa là sự điềm tĩnh, sự thăng bằng hoặc sự tự tin trong hành động và ứng xử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và hàm ý về sự tự chủ trong tình huống căng thẳng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn về vẻ ngoài lịch thiệp và duyên dáng. Cả hai phiên bản đều có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả những tư thế hoặc trạng thái phản ứng cá nhân trong các tình huống xã hội khác nhau.
Từ "poise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pons", có nghĩa là "cầu". Từ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "poise", có nghĩa là "sự cân bằng" hoặc "đứng vững". Lịch sử diễn đạt này phản ánh trọng tâm của từ hiện đại, chỉ sự kiểm soát, tự tin và sự thanh thoát trong hành động hoặc tư thế. Ngày nay, "poise" được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần bình tĩnh và sự duyên dáng trong các tình huống xã hội.
Từ "poise" có tần suất sử dụng khá phong phú trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh cần thể hiện sự tự tin và bình tĩnh. Trong bối cảnh hội thoại hàng ngày, "poise" thường liên quan đến các tình huống như thuyết trình, phỏng vấn, hoặc các sự kiện xã hội nổi bật, nơi sự tự tin và phong thái cá nhân đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, trong tâm lý học, "poise" còn được dùng để mô tả trạng thái tinh thần cân bằng, góp phần nâng cao hiệu suất trong các tình huống áp lực.
