dynamic
dynamic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dynamic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dynamic động | more dynamic năng động hơn | most dynamic động nhất |
Kết hợp từ của dynamic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối linh hoạt fairly dynamic | Cảnh quan truyền thông xã hội khá năng động với xu hướng mới nổi lên. The social media landscape is fairly dynamic with new trends emerging. |
cực kỳ linh hoạt extremely dynamic | Phong cảnh truyền thông xã hội rất động với các cập nhật liên tục. The social media landscape is extremely dynamic with constant updates. |
thực sự linh hoạt truly dynamic | Cảnh quan truyền thông xã hội thực sự động. The social media landscape is truly dynamic. |
vốn có tính động inherently dynamic | Tương tác xã hội là một cách tự nhiên, liên tục tiến triển và thay đổi. Social interactions are inherently dynamic, constantly evolving and changing. |
rất linh hoạt very dynamic | Phong cảnh truyền thông xã hội rất động. The social media landscape is very dynamic. |
dynamic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dynamic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dynamic | dynamics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dynamic" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có sức sống, hoạt động hoặc có khả năng thay đổi, thường được dùng để mô tả sự phát triển, năng động trong một môi trường hoặc quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cấu trúc từ. Tuy nhiên, "dynamic" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tính cách con người đến các hệ thống kỹ thuật, thể hiện sự linh hoạt và tính sáng tạo.
