Bản dịch của từ Periodic trong tiếng Việt
Periodic

Periodic (Adjective)
Liên quan đến câu hoặc phần văn mang tính chuỗi, có cấu trúc dẫn dắt đến một phần kết (rhetorical period) — tức là cách viết sắp đặt các thành phần câu sao cho phần cuối mới là điểm nhấn hoặc kết luận.
Relating to a rhetorical period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "periodic" có nghĩa là xảy ra theo chu kỳ hoặc định kỳ. Trong tiếng Anh, "periodic" được sử dụng để mô tả các hiện tượng lặp lại theo quãng thời gian nhất định. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong các bối cảnh cụ thể, "periodic" có thể được sử dụng trong lĩnh vực khoa học như trong "bảng tuần hoàn" hay các nghiên cứu liên quan đến thời gian và tần suất.
Họ từ
Từ "periodic" có nghĩa là xảy ra theo chu kỳ hoặc định kỳ. Trong tiếng Anh, "periodic" được sử dụng để mô tả các hiện tượng lặp lại theo quãng thời gian nhất định. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong các bối cảnh cụ thể, "periodic" có thể được sử dụng trong lĩnh vực khoa học như trong "bảng tuần hoàn" hay các nghiên cứu liên quan đến thời gian và tần suất.
