rhetorical
Adjective
rhetorical (Adjective)
/ɹɪtˈɔɹɪkl/
/ɹɪtˈɑɹikl/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng các câu hỏi tu từ để thu hút khán giả trong bài phát biểu của mình.She used rhetorical questions to engage the audience during her speech.
Tránh sử dụng ngôn ngữ tu từ trong bài viết IELTS của bạn để duy trì sự rõ ràng.Avoid using rhetorical language in your IELTS writing to maintain clarity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kỹ năng tu từ của cô ấy gây ấn tượng với khán giả trong cuộc thi tranh luận.Her rhetorical skills impressed the audience during the debate competition.
Anh ấy tránh sử dụng ngôn ngữ tu từ trong bài viết IELTS để duy trì sự rõ ràng.He avoided using rhetorical language in his IELTS writing to maintain clarity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rhetorical" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "rhetor", có nghĩa là người nói. Nó thường được sử dụng để chỉ những kỹ thuật nghệ thuật trong việc biểu đạt ý tưởng nhằm thuyết phục hoặc tạo ấn tượng mạnh mẽ trong giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào phong cách hùng biện, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào tính chất thuyết phục của nó.