Bản dịch của từ Rhetorical trong tiếng Việt

Rhetorical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhetorical(Adjective)

ɹɪtˈɔɹɪkl
ɹɪtˈɑɹikl
01

(một câu hỏi) nhằm tạo hiệu ứng hoặc khẳng định điều gì hơn là để thu thập thông tin; hỏi cho có hình thức, không đòi trả lời thực sự.

Of a question asked in order to produce an effect or to make a statement rather than to elicit information.

一种为了产生效果而提出的问题,而非寻求答案。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về nghệ thuật hùng biện; liên quan đến cách diễn đạt, lập luận và sử dụng ngôn từ để thuyết phục hoặc gây ấn tượng.

Relating to or concerned with the art of rhetoric.

修辞的艺术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ