ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Elicit
Để khơi gợi một phản hồi, câu trả lời hoặc sự thật từ ai đó như một phản ứng đối với hành động hoặc câu hỏi của chính mình
To draw out a response answer or fact from someone in reaction to ones own actions or questions
引出 - 从某人身上引导或激发出反应、答案或事实
Để gợi lên hoặc mang lại nhận thức hay ý thức
To evoke or bring to consciousness or awareness
唤起 - 使(情感、记忆等)浮现或意识到
Gây ra một phản ứng hoặc cảm xúc
To produce a reaction or feeling
引发 - 使产生;引起(情绪、反应等)