answer
answer (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các câu trả lời hoặc đáp án cho câu hỏi, bài tập, hoặc yêu cầu thông tin.
Answers, answers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của answer (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
câu trả lời nghiêm túc serious answer | Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời nghiêm túc trong kỳ thi xã hội. She gave a serious answer during the social studies exam. |
đáp án cuối cùng final answer | Câu trả lời cuối cùng cho cuộc khảo sát khiến nhiều người ngạc nhiên. The final answer to the survey was surprising for many participants. |
câu trả lời dài hạn long-term answer | Một câu trả lời lâu dài là rất quan trọng cho các vấn đề xã hội như nghèo đói. A long-term answer is crucial for social issues like poverty. |
câu trả lời hài lòng satisfactory answer | Ủy ban đã đưa ra một câu trả lời thỏa đáng cho những mối quan tâm của cộng đồng. The committee provided a satisfactory answer to the community's concerns. |
câu trả lời logic logical answer | Nhiều sinh viên đã đưa ra một câu trả lời hợp lý trong cuộc tranh luận. Many students provided a logical answer during the debate competition. |
answer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của answer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
answer | answers |
Kết hợp từ của answer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chi tiết câu trả lời detailed answer | Cô ấy cung cấp một câu trả lời chi tiết trong nhóm học tập xã hội. She provided a detailed answer during the social study group. |
trả lời ngay lập tức instant answer | Trong bài thi nói IELTS, nhiều học sinh muốn có câu trả lời ngay lập tức để gây ấn tượng với giám khảo nhanh chóng. In the IELTS speaking test, many students want an instant answer to impress the examiner quickly. |
trả lời sai wrong answer | Trong bài thi nói IELTS, trả lời sai về gia đình bạn có thể làm bạn mất điểm. In the IELTS speaking test, giving a wrong answer about your family can lose you marks. |
trả lời ngắn gọn brief answer | Bạn có thể trả lời ngắn gọn về ứng dụng xã hội yêu thích của mình trong bài thi nói IELTS. You can give a brief answer about your favorite social app in the IELTS speaking test. |
trả lời ngay lập tức immediate answer | Trong kỳ thi nói IELTS, đưa ra câu trả lời ngay lập tức về sở thích của bạn rất quan trọng. In the IELTS speaking test, giving an immediate answer about your favorite hobby is important. |
answer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chịu trách nhiệm với ai đó hoặc báo cáo, giải trình công việc với người có thẩm quyền (ví dụ: nhân viên phải báo cáo với quản lý).
Be responsible or report to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Phù hợp để đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn; làm thỏa mãn, đáp ứng được (một yêu cầu, một vấn đề, hoặc một mục đích).
Be suitable for fulfilling (a need); satisfy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Phản bác, bào chữa hoặc chống lại một cáo buộc, lời buộc tội hoặc chỉ trích để bảo vệ bản thân hoặc giải thích rằng mình không sai.
Defend oneself against (a charge, accusation, or criticism)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của answer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | answer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | answered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | answered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | answers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | answering |
Kết hợp từ của answer (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trả lời một cách tự nhiên answer casually | Cô ấy trả lời một cách tự nhiên khi được hỏi về kế hoạch cuối tuần của mình. She answered casually when asked about her weekend plans. |
trả lời bình tĩnh answer coolly | Cô ấy trả lời bằng cách bình tĩnh khi được hỏi về bữa tiệc. She answered coolly when asked about the party. |
trả lời lạnh lùng answer coldly | Trong sự kiện xã hội, Anna trả lời lạnh lùng khi ai đó hỏi về công việc của cô ấy. In the social event, Anna answer coldly when someone asked about her job. |
trả lời một cách điềm tĩnh answer calmly | Trong bài thi nói IELTS, Tom cần trả lời bình tĩnh để thể hiện sự tự tin. In the IELTS speaking test, Tom needed to answer calmly to show confidence. |
trả lời một cách yên lặng answer quietly | Trong lớp học, Anna luôn trả lời một cách yên lặng khi cô giáo hỏi tên cô ấy. In the class, Anna always answer quietly when the teacher asks her name. |