Bản dịch của từ Answer trong tiếng Việt
Answer

Answer (Noun Countable)
Các câu trả lời hoặc đáp án cho câu hỏi, bài tập, hoặc yêu cầu thông tin.
Answers, answers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Answer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Answer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu trách nhiệm với ai đó hoặc báo cáo, giải trình công việc với người có thẩm quyền (ví dụ: nhân viên phải báo cáo với quản lý).
Be responsible or report to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phản bác, bào chữa hoặc chống lại một cáo buộc, lời buộc tội hoặc chỉ trích để bảo vệ bản thân hoặc giải thích rằng mình không sai.
Defend oneself against (a charge, accusation, or criticism)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phù hợp để đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn; làm thỏa mãn, đáp ứng được (một yêu cầu, một vấn đề, hoặc một mục đích).
Be suitable for fulfilling (a need); satisfy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
