Bản dịch của từ Report trong tiếng Việt
Report

Report (Verb)
Kể lại hoặc trình bày thông tin, sự kiện đã xảy ra; tường thuật lại một việc, thường để người khác biết chi tiết hoặc để ghi chép.
Report, report, narrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Báo cáo, trình bày thông tin hoặc tình hình cho người cấp trên, chịu trách nhiệm thông báo với người quản lý về công việc, kết quả hoặc vấn đề.
Be responsible to (a superior or supervisor)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Report (Noun Countable)
Báo cáo; một bản viết hoặc tài liệu trình bày thông tin, kết quả điều tra, phân tích hoặc tóm tắt về một sự việc, sự kiện hay công việc đã thực hiện.
Report, report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Report (Noun)
Một thông tin hoặc lời tường trình chưa có bằng chứng chắc chắn, dựa vào nguồn chưa xác thực hoặc chưa được kiểm chứng.
A piece of information that is unsupported by firm evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Báo cáo: một bản tường trình hoặc văn bản chính thức trình bày về một vấn đề cụ thể, thường sau khi đã điều tra, xem xét hoặc đánh giá cẩn thận bởi cá nhân hoặc tổ chức được giao nhiệm vụ.
An account given of a particular matter, especially in the form of an official document, after thorough investigation or consideration by an appointed person or body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh tiếng, hình ảnh chung của một người hoặc một tổ chức trong mắt công chúng — những gì người khác nghĩ hoặc nhận định về họ.
The reputation of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
