Bản dịch của từ Gunfire trong tiếng Việt
Gunfire

Gunfire (Noun)
Tiếng súng nổ liên tiếp; hành động bắn nhiều phát bằng súng (thường dùng để mô tả cảnh có tiếng súng vang lên liên tục trong giao tranh, nổ súng).
The repeated firing of a gun or guns.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Gunfire" là một danh từ chỉ âm thanh phát ra từ súng đạn, thường liên quan đến bối cảnh chiến tranh hoặc bạo lực. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong cả hai ngữ cảnh, "gunfire" thường mang hàm ý tiêu cực, phản ánh sự đe dọa hoặc tổn thất. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các báo cáo hay bài phân tích về an ninh và xung đột.
"Gunfire" là một danh từ chỉ âm thanh phát ra từ súng đạn, thường liên quan đến bối cảnh chiến tranh hoặc bạo lực. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong cả hai ngữ cảnh, "gunfire" thường mang hàm ý tiêu cực, phản ánh sự đe dọa hoặc tổn thất. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các báo cáo hay bài phân tích về an ninh và xung đột.
