Bản dịch của từ Supervisor trong tiếng Việt

Supervisor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supervisor(Noun)

sˈuːpəvˌaɪzɐ
ˈsupɝˌvaɪzɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ