supervisor
supervisor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của supervisor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
supervisor | supervisors |
Kết hợp từ của supervisor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhân viên bảo vệ cửa door supervisor | Người giám sát cửa đảm bảo an toàn ở lối vào. The door supervisor ensures safety at the entrance. |
giám đốc thành phố city supervisor | Người giám sát thành phố giám sát các dự án phát triển đô thị trong cộng đồng. The city supervisor oversees urban development projects in the community. |
giám đốc văn phòng office supervisor | Nhân viên giám sát văn phòng đã tổ chức một sự kiện xã hội cho tất cả nhân viên. The office supervisor organized a social event for all employees. |
giám đốc kỹ thuật technical supervisor | Giám sát kỹ thuật đã quản lý sự kiện xã hội cho 300 người tham dự thành công. The technical supervisor managed the social event for 300 attendees successfully. |
quản lý hạt county supervisor | Người giám sát hạt có trách nhiệm về dịch vụ xã hội trong khu vực của chúng ta? Is the county supervisor responsible for social services in our area? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supervisor" chỉ người có trách nhiệm giám sát và quản lý hoạt động của cá nhân hoặc nhóm trong một tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, thuật ngữ "line manager" thường phổ biến hơn để chỉ người giám sát trực tiếp. Phiên âm cũng có thể khác nhau đôi chút trong phát âm, nhưng nghĩa chung vẫn giữ nguyên.