needing
needing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của needing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | need |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | needed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | needed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | needs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | needing |
needing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "needing" là một dạng của động từ "need", có nghĩa là sự yêu cầu hoặc ước muốn về một cái gì đó thiết yếu cho sự tồn tại hoặc sự thỏa mãn. Trong tiếng Anh, "needing" thường được sử dụng dưới dạng danh động từ hoặc như một phần của cấu trúc ngữ pháp để biểu thị sự cần thiết hiện tại. Ở Anh, từ này có thể ít được dùng hơn trong ngữ cảnh giao tiếp, trong khi ở Mỹ, "needing" thường xuất hiện phổ biến hơn trong tiếng nói hàng ngày và viết.