Bản dịch của từ Elegant trong tiếng Việt
Elegant
Adjective

Elegant (Adjective)
ˈɛlɪɡənt
ˈɛɫɪɡənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thanh tao, trang nhã trong ngoại hình hoặc hành vi.
Gracefully refined and dignified in appearance or behavior
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
