Bản dịch của từ Tangential trong tiếng Việt

Tangential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangential(Adjective)

tændʒˈɛnʃl
tændʒˈɛntʃl
01

Miêu tả điều gì đó đi chệch khỏi hướng chính hoặc chủ đề ban đầu; không liên quan trực tiếp, lạc đề hoặc lệch sang hướng khác một cách bất thường.

Diverging from a previous course or line erratic.

偏离原来的方向或主题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về tiếp tuyến; liên quan hoặc dọc theo đường tiếp tuyến (tức là đi theo hướng gần nhưng không đi vào tâm hoặc chủ đề chính). Trong cách nói thông thường, còn dùng để chỉ điều gì đó lệch đề, không đi thẳng vào vấn đề.

Relating to or along a tangent.

与切线相关的;偏离主题的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ