Bản dịch của từ Per trong tiếng Việt
Per

Per (Preposition)
(giới từ) mỗi, cho mỗi; dùng để nói số lượng hoặc tỉ lệ áp dụng cho từng đơn vị (ví dụ: per day = mỗi ngày, per person = cho mỗi người).
Each, one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giới từ “per” trong nghĩa “for each” dùng để chỉ tỉ lệ hoặc số lượng áp dụng cho từng đơn vị; nghĩa là “mỗi” hoặc “cho mỗi”. Ví dụ: “$5 per person” = “5 đô la cho mỗi người” hoặc “5 đô la mỗi người”.
For each.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để nói “theo” hoặc “theo như” — có nghĩa là căn cứ vào, phù hợp với điều gì đó đã được nêu ra (ví dụ theo hướng dẫn, theo quy định).
In accordance with, as per.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "per" là một giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "theo" hoặc "mỗi". Nó thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt hoặc tỉ lệ, ví dụ như trong các cụm từ "per day" (mỗi ngày) hoặc "per capita" (bình quân đầu người). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức, "per" thường được sử dụng trong các bối cảnh như báo cáo, thống kê hoặc hợp đồng.
Từ "per" là một giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "theo" hoặc "mỗi". Nó thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt hoặc tỉ lệ, ví dụ như trong các cụm từ "per day" (mỗi ngày) hoặc "per capita" (bình quân đầu người). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức, "per" thường được sử dụng trong các bối cảnh như báo cáo, thống kê hoặc hợp đồng.
