per
per (Preposition)
Nghĩa 01
(giới từ) mỗi, cho mỗi; dùng để nói số lượng hoặc tỉ lệ áp dụng cho từng đơn vị (ví dụ: per day = mỗi ngày, per person = cho mỗi người).
Each, one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dùng để nói “theo” hoặc “theo như” — có nghĩa là căn cứ vào, phù hợp với điều gì đó đã được nêu ra (ví dụ theo hướng dẫn, theo quy định).
In accordance with, as per.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Giới từ “per” trong nghĩa “for each” dùng để chỉ tỉ lệ hoặc số lượng áp dụng cho từng đơn vị; nghĩa là “mỗi” hoặc “cho mỗi”. Ví dụ: “$5 per person” = “5 đô la cho mỗi người” hoặc “5 đô la mỗi người”.
For each.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Dùng để chỉ tỉ lệ hoặc số lượng tính cho mỗi một đơn vị; thường gặp trong cách ghi giá, liều lượng hoặc tốc độ theo lối tiếng Anh.
per; for each; a
Từ tiếng Anh gần nghĩa