Bản dịch của từ Per trong tiếng Việt

Per

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Per(Preposition)

pɜːr
pɝː
pər
01

(giới từ) mỗi, cho mỗi; dùng để nói số lượng hoặc tỉ lệ áp dụng cho từng đơn vị (ví dụ: per day = mỗi ngày, per person = cho mỗi người).

Each, one.

每个,每一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giới từ “per” trong nghĩa “for each” dùng để chỉ tỉ lệ hoặc số lượng áp dụng cho từng đơn vị; nghĩa là “mỗi” hoặc “cho mỗi”. Ví dụ: “$5 per person” = “5 đô la cho mỗi người” hoặc “5 đô la mỗi người”.

For each.

每个;每一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để nói “theo” hoặc “theo như” — có nghĩa là căn cứ vào, phù hợp với điều gì đó đã được nêu ra (ví dụ theo hướng dẫn, theo quy định).

In accordance with, as per.

根据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(trong y học) thông qua, bằng cách sử dụng, qua — chỉ phương thức đưa thuốc hoặc điều trị vào cơ thể (ví dụ: qua đường uống, qua đường tĩnh mạch).

(medicine) By the, by means of the, via the, through the.

通过,借助于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh