Bản dịch của từ Dyne trong tiếng Việt

Dyne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyne(Noun)

daɪn
daɪn
01

Đơn vị lực trong hệ CGS, bằng lực tác dụng lên khối lượng 1 gam làm tốc độ của nó tăng thêm 1 xen-ti-mét trên giây trong mỗi giây (theo hướng lực tác dụng).

A unit of force that acting on a mass of one gram increases its velocity by one centimetre per second every second along the direction that it acts.

作用于1克物体使其速度每秒增加1厘米的力的单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh