Bản dịch của từ Dyne trong tiếng Việt

Dyne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyne(Noun)

01

Đơn vị đo độ nhạy của phim ảnh

A unit used to measure the sensitivity of photographic film

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh