Bản dịch của từ Dyne trong tiếng Việt

Dyne

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyne (Noun)

dˈaɪn
ˈdaɪn
01

Đơn vị lực trong hệ xentimét–gam–giây, bằng lực làm vật có khối lượng một gam tăng tốc một xentimét trên giây bình phương.

A unit of force in the centimetregramsecond system equal to the force that gives a mass of one gram an acceleration of one centimetre per second squared

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa