Bản dịch của từ Centimetre trong tiếng Việt
Centimetre

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "centimetre" (chữ viết tắt: cm) là đơn vị đo lường chiều dài trong hệ mét, tương đương với một phần trăm mét. Trong tiếng Anh, "centimetre" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "centimeter". Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu nằm ở cách viết và phát âm, với "centimeter" phát âm là /ˈsɛntɪˌmiːtər/. Cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và được dùng để đo chiều dài, nhưng "centimetre" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật ở Anh, trong khi "centimeter" phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "centimetre" (chữ viết tắt: cm) là đơn vị đo lường chiều dài trong hệ mét, tương đương với một phần trăm mét. Trong tiếng Anh, "centimetre" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "centimeter". Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu nằm ở cách viết và phát âm, với "centimeter" phát âm là /ˈsɛntɪˌmiːtər/. Cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và được dùng để đo chiều dài, nhưng "centimetre" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật ở Anh, trong khi "centimeter" phổ biến hơn ở Mỹ.
