centimetre
Noun
centimetre (Noun)
/ˈsɛn.təˌmi.tɚ/
/ˈsɛn.təˌmi.tɚ/
AI
Ví dụ
Chiều cao trung bình của học sinh Việt Nam là 160 centimet.The average height of Vietnamese students is 160 centimetres.
Báo cáo không đề cập đến các phép đo bằng centimet.The report does not mention measurements in centimetres.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của centimetre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
centimetre | centimetres |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "centimetre" (chữ viết tắt: cm) là đơn vị đo lường chiều dài trong hệ mét, tương đương với một phần trăm mét. Trong tiếng Anh, "centimetre" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "centimeter". Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu nằm ở cách viết và phát âm, với "centimeter" phát âm là /ˈsɛntɪˌmiːtər/. Cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và được dùng để đo chiều dài, nhưng "centimetre" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật ở Anh, trong khi "centimeter" phổ biến hơn ở Mỹ.