metric
metric (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của metric (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
metric số liệu | - | - |
metric (Noun)
Nghĩa 01
Hệ đo lường mét (hệ đo dùng mét, lít, gam, v.v.), tức là hệ thống đơn vị đo theo hệ mét.
The metric system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường, dùng để đánh giá hoặc tính toán kích thước, mức độ, hoặc hiệu suất.
A system or standard of measurement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của metric (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
metric | metrics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "metric" có nghĩa chủ yếu là liên quan đến hệ đo lường, đặc biệt là hệ đo lường mét, bao gồm các đơn vị như mét, kilogram, và giây. Trong ngữ cảnh kinh tế và quản lý, "metric" cũng chỉ tiêu chí định lượng được sử dụng để đánh giá hiệu suất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "metric" được sử dụng phổ biến, nhưng ở Anh, "metric" có thể nhấn mạnh hơn vào hệ mét theo luật định. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng "metric" để chỉ sự đo lường chính xác trong khoa học và kỹ thuật.