Anh - Việt

Bản dịch của từ Metric trong tiếng Việt

metric

AdjectiveNoun

metric (Adjective)

/mˈɛtɹɪk/
/mˈɛtɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hệ đo lường hoặc liên quan đến thước đo (cách đo, đơn vị đo) hoặc liên quan đến metric trong toán học/khoa học dữ liệu (hệ số/đo lường). Dùng để chỉ cái gì đó mang tính “đo lường” hoặc dựa trên các tiêu chí/đơn vị đo.

Relating to or denoting a metric.

Ví dụ
Hệ thống số liệu được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học xã hội.The metric system is widely used in social science research.
Các phép đo số liệu cho thấy mức độ tương tác trên mạng xã hội đã tăng lên đáng kể.The metric measurements showed a significant increase in social media engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến mét (mét là đơn vị đo chiều dài). Dùng để mô tả cái gì đó dựa trên hoặc theo đơn vị mét.

Relating to or based on the metre as a unit of length.

Ví dụ
Hệ thống số liệu được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học xã hội.The metric system is widely used in social science research.
Cô đã tiến hành phân tích số liệu về dữ liệu tăng trưởng dân số.She conducted a metric analysis of the population growth data.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thuộc) thể thơ, liên quan đến nhịp điệu/luật giọng của thơ; được viết theo vần điệu (metre) của thơ.

Relating to or composed in a poetic metre.

Ví dụ
Phân tích nhịp điệu của bài thơ đã tiết lộ cấu trúc nhịp điệu của nó.The metric analysis of the poem revealed its rhythmic structure.
Thành phần nhịp điệu của cô được khen ngợi vì dòng chảy trữ tình.Her metric composition was praised for its lyrical flow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của metric (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

metric

số liệu

-

-

metric (Noun)

/mˈɛtɹɪk/
/mˈɛtɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Hệ đo lường mét (hệ đo dùng mét, lít, gam, v.v.), tức là hệ thống đơn vị đo theo hệ mét.

The metric system.

Ví dụ
Quốc gia này đã áp dụng số liệu này cho tất cả các phép đo trong trường học.The country adopted the metric for all measurements in schools.
Các nhà khoa học sử dụng số liệu này để định lượng dữ liệu trong nghiên cứu của họ.Scientists use the metric to quantify data in their research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh thơ ca, “metric” chỉ nhịp điệu hoặc vần điệu của một bài thơ — tức là mô hình nhịp (số lượng và cách sắp xếp các âm tiết căng/nhẹ hoặc trọng/nhẹ) tạo nên tiết tấu của thơ.

The metre of a poem.

Ví dụ
Nhà thơ đã cẩn thận xây dựng thước đo cho bài thơ mới của mình.The poet carefully crafted the metric of his new poem.
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của việc hiểu thước đo trong thơ.The teacher explained the importance of understanding metric in poetry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường, dùng để đánh giá hoặc tính toán kích thước, mức độ, hoặc hiệu suất.

A system or standard of measurement.

Ví dụ
Chính phủ đã triển khai một thước đo mới để đánh giá mức độ nghèo.The government implemented a new metric to assess poverty levels.
Các nhà nghiên cứu sử dụng một thước đo cụ thể để phân tích mức độ tương tác trên mạng xã hội.Researchers use a specific metric to analyze social media engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của metric (Noun)

SingularPlural

metric

metrics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh