Bản dịch của từ Metric trong tiếng Việt

Metric

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metric (Adjective)

mˈɛtɹɪk
mˈɛtɹɪk
01

Thuộc về hệ đo lường hoặc liên quan đến thước đo (cách đo, đơn vị đo) hoặc liên quan đến metric trong toán học/khoa học dữ liệu (hệ số/đo lường). Dùng để chỉ cái gì đó mang tính “đo lường” hoặc dựa trên các tiêu chí/đơn vị đo.

Relating to or denoting a metric.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thuộc) thể thơ, liên quan đến nhịp điệu/luật giọng của thơ; được viết theo vần điệu (metre) của thơ.

Relating to or composed in a poetic metre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến mét (mét là đơn vị đo chiều dài). Dùng để mô tả cái gì đó dựa trên hoặc theo đơn vị mét.

Relating to or based on the metre as a unit of length.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Metric (Noun)

mˈɛtɹɪk
mˈɛtɹɪk
01

Trong ngữ cảnh thơ ca, “metric” chỉ nhịp điệu hoặc vần điệu của một bài thơ — tức là mô hình nhịp (số lượng và cách sắp xếp các âm tiết căng/nhẹ hoặc trọng/nhẹ) tạo nên tiết tấu của thơ.

The metre of a poem.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ đo lường mét (hệ đo dùng mét, lít, gam, v.v.), tức là hệ thống đơn vị đo theo hệ mét.

The metric system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường, dùng để đánh giá hoặc tính toán kích thước, mức độ, hoặc hiệu suất.

A system or standard of measurement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ