Bản dịch của từ Metre trong tiếng Việt

Metre

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metre(Noun)

mˈiɾəɹ
mˈiɾəɹ
01

Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong Hệ đo lường Quốc tế (SI), bằng quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1/299.792.458 giây. Một mét tương đương khoảng 39,37 inch (theo hệ đo Anh — imperial/usual).

The basic unit of length in the International System of Units (SI: Système International d'Unités), equal to the distance travelled by light in a vacuum in 1/299 792 458 seconds. The metre is equal to 39+⁴⁷⁄₁₂₇ (approximately 39.37) imperial inches.

米,国际单位制的基本长度单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Metre (Noun)

SingularPlural

Metre

Metres

Metre(Verb)

mˈiɾəɹ
mˈiɾəɹ
01

(từ hiếm, Anh-Anh) cách viết thay thế của từ "meter" (tiếng Anh Mỹ).

(UK, rare) Alternative spelling of meter.

米(meter的另一种拼写)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ