Bản dịch của từ Metre trong tiếng Việt
Metre

Metre (Noun)
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong Hệ đo lường Quốc tế (SI), bằng quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1/299.792.458 giây. Một mét tương đương khoảng 39,37 inch (theo hệ đo Anh — imperial/usual).
The basic unit of length in the International System of Units (SI: Système International d'Unités), equal to the distance travelled by light in a vacuum in 1/299 792 458 seconds. The metre is equal to 39+⁴⁷⁄₁₂₇ (approximately 39.37) imperial inches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Metre (Verb)
(từ hiếm, Anh-Anh) cách viết thay thế của từ "meter" (tiếng Anh Mỹ).
(UK, rare) Alternative spelling of meter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Metre" là từ dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với 1/100 của kilômet, thường được ký hiệu là "m". Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "metre", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "meter". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc viết chính tả hơn là ý nghĩa. Cả hai phiên bản đều chỉ cùng một đơn vị đo lường, nhưng "meter" còn được sử dụng trong các bối cảnh như "electronic meter" hay "speedometer" ở Mỹ.
Họ từ
"Metre" là từ dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với 1/100 của kilômet, thường được ký hiệu là "m". Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "metre", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "meter". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc viết chính tả hơn là ý nghĩa. Cả hai phiên bản đều chỉ cùng một đơn vị đo lường, nhưng "meter" còn được sử dụng trong các bối cảnh như "electronic meter" hay "speedometer" ở Mỹ.
