Bản dịch của từ Si trong tiếng Việt

Si

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Si (Noun)

sˈiː
ˈsi
01

Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế được dùng làm tiêu chuẩn trong khoa học

The International System of Units the standard system used for scientific measurement

Ví dụ
02

Nốt thứ bảy trong thang âm đô cố định, tương ứng với nốt ti

The seventh note in the fixeddo solfa musical scale ti

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa