Bản dịch của từ Si trong tiếng Việt
Si
Noun [U/C]

Si(Noun)
sˈiː
ˈsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong các ngôn ngữ khác nhau, nó đề cập đến nốt nhạc tương đương với nốt Si trong hệ đo âm nhạc của tiếng Anh.
Among different languages, it refers to the musical note equivalent to B in the English system.
在许多语言中,这个术语对应于英语体系中的贝塔(B)音符。
Ví dụ
