Bản dịch của từ Si trong tiếng Việt

Si

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Si(Noun)

sˈiː
ˈsi
01

Một nốt nhạc cao hơn nốt La một nửa tông trong thang âm điệu.

One musical note higher than A in the scale by a half step.

在自然音阶中,高于“拉”音半个全音的音符

Ví dụ
02

Âm thứ bảy của thang âm điệu trong solfège

The seventh note of the diatonic scale in solfège.

音阶中的第七声调(自然音阶)在唱名法中的表示

Ví dụ
03

Trong nhiều ngôn ngữ, nó đề cập đến nốt tương đương với B trong hệ thống tiếng Anh.

In different languages, it refers to the musical note equivalent to B in the English system.

在多种语言中,它指的是在英语系统中相当于B的音符。

Ví dụ