Bản dịch của từ Vacuum trong tiếng Việt
Vacuum

Vacuum (Noun)
Trạng thái không có không khí hoặc có rất ít không khí bên trong một không gian kín (tạo chân không).
Vacuum condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị điện dùng để hút bụi và các mảnh vụn trên sàn, thảm hoặc bề mặt khác; gọi là máy hút bụi.
A vacuum cleaner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vacuum (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vacuum" có nghĩa là không gian hoàn toàn trống rỗng, không có vật chất, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học vật lý. Trong tiếng Anh, "vacuum" được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở dạng động từ, "to vacuum" (hút bụi) phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "hoover" là một từ đồng nghĩa đặc trưng cho người Anh, phản ánh tên một nhãn hiệu máy hút bụi. Từ này dùng để chỉ hành động làm sạch mà không cần tiếp xúc gián tiếp với bề mặt.
Họ từ
Từ "vacuum" có nghĩa là không gian hoàn toàn trống rỗng, không có vật chất, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học vật lý. Trong tiếng Anh, "vacuum" được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở dạng động từ, "to vacuum" (hút bụi) phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "hoover" là một từ đồng nghĩa đặc trưng cho người Anh, phản ánh tên một nhãn hiệu máy hút bụi. Từ này dùng để chỉ hành động làm sạch mà không cần tiếp xúc gián tiếp với bề mặt.
