vacuum
vacuum (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái không có không khí hoặc có rất ít không khí bên trong một không gian kín (tạo chân không).
Vacuum condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thiết bị điện dùng để hút bụi và các mảnh vụn trên sàn, thảm hoặc bề mặt khác; gọi là máy hút bụi.
A vacuum cleaner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vacuum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vacuum | vacuums |
Kết hợp từ của vacuum (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hố đạo đức moral vacuum | Một xã hội không có hụt hơi đạo đức có khả năng phát triển hơn. A society without moral vacuum is more likely to thrive. |
hụt hơi chính trị political vacuum | Sau cuộc bầu cử tổng thống, xã hội đang đối diện với một khoảng trống chính trị nghiêm trọng. After the presidential election, society is facing a political vacuum. |
hố hủy tinh thần spiritual vacuum | Trong xã hội hiện nay, có một khoảng trống tinh thần rõ rệt do sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. In today's society, there is a clear spiritual vacuum due to the imbalance between work and personal life. |
không gian văn hóa cultural vacuum | Việt Nam đang trải qua một khoảng trống văn hóa đáng lo ngại khi giới trẻ ngày càng mất quan tâm đến truyền thống và văn hóa dân tộc. Vietnam is experiencing a cultural vacuum of concern as the younger generation is increasingly losing interest in traditions and national culture. |
lỗ hổng lãnh đạo leadership vacuum | Sự trống trải về lãnh đạo trong cộng đồng đã khiến cho quá trình ra quyết định trở nên khó khăn. The leadership vacuum in the community has made decision-making process difficult. |
vacuum (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vacuum (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vacuum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vacuumed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vacuumed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vacuums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vacuuming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vacuum" có nghĩa là không gian hoàn toàn trống rỗng, không có vật chất, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học vật lý. Trong tiếng Anh, "vacuum" được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở dạng động từ, "to vacuum" (hút bụi) phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "hoover" là một từ đồng nghĩa đặc trưng cho người Anh, phản ánh tên một nhãn hiệu máy hút bụi. Từ này dùng để chỉ hành động làm sạch mà không cần tiếp xúc gián tiếp với bề mặt.
