Bản dịch của từ Cleaner trong tiếng Việt
Cleaner
NounAdjective

Cleaner (Noun)
klˈiːnɐ
ˈkɫinɝ
02
Một người có nghề là làm sạch, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyên nghiệp.
A person whose job is to clean especially as a profession
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
