Bản dịch của từ Cleaning trong tiếng Việt
Cleaning

Cleaning (Noun Uncountable)
Cleaning (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cleaning" là danh từ và động từ chỉ hành động loại bỏ bụi bẩn, rác rưởi hoặc các chất không mong muốn nhằm duy trì sự sạch sẽ và vệ sinh. Trong tiếng Anh Anh (British English), "cleaning" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh văn hóa, như tần suất và phương pháp dọn dẹp. Cả hai hình thức ngôn ngữ đều công nhận tầm quan trọng của vệ sinh trong đời sống cá nhân và cộng đồng.
Họ từ
"Cleaning" là danh từ và động từ chỉ hành động loại bỏ bụi bẩn, rác rưởi hoặc các chất không mong muốn nhằm duy trì sự sạch sẽ và vệ sinh. Trong tiếng Anh Anh (British English), "cleaning" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh văn hóa, như tần suất và phương pháp dọn dẹp. Cả hai hình thức ngôn ngữ đều công nhận tầm quan trọng của vệ sinh trong đời sống cá nhân và cộng đồng.
