devoid
devoid (Adjective)
Nghĩa 01 · Hoàn toàn thiếu; không có bất kỳ thứ gì của (một điều gì đó). Dùng để nói rằng thứ gì đó trống rỗng, không chứa hoặc không sở hữu điều được nhắc tới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của devoid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
devoid bỏ trống | - | - |
Kết hợp từ của devoid (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu hết trống rỗng almost devoid | Ngôi làng nhỏ gần như không có người trẻ. The small village was almost devoid of young people. |
gần như không còn nearly devoid | Làng nhỏ gần như không có người trẻ. The small village was nearly devoid of young people. |
hầu như trống trải practically devoid | Thị trấn nhỏ gần như không có ảnh hưởng từ truyền thông xã hội. The small town was practically devoid of social media influence. |
hầu hết không có largely devoid | Thị trấn nhỏ lớn phần không có tiện nghi hiện đại. The small town was largely devoid of modern amenities. |
hoàn toàn thiếu totally devoid | Tài khoản truyền thông xã hội của anh ấy hoàn toàn không có người theo dõi. His social media account was totally devoid of followers. |
devoid (Adjective)
Nghĩa 01 · Hoàn toàn thiếu hoặc không có gì; trống rỗng khỏi một thứ gì đó.
Hoàn toàn thiếu hoặc không có gì; trống rỗng khỏi một thứ gì đó.
Completely lacking or free from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devoid" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thiếu vắng" hoặc "trống rỗng", thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt một yếu tố nào đó. Ví dụ, một nơi hoặc một cảm xúc có thể được miêu tả là "devoid of hope" (thiếu hy vọng). Trong cả Anh và Mỹ, cách phát âm và viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, với người Anh đôi khi sử dụng từ này trong văn phong trang trọng hơn.