Anh - Việt

Bản dịch của từ Hundredth trong tiếng Việt

hundredth

AdjectiveNoun

hundredth (Adjective)

/hˈʌndɹədɵ/
/hˈʌndɹɪdɵ/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ thứ tự, dùng để nói vị trí thứ một trăm trong một dãy (ví dụ: thứ một trăm).

The ordinal form of the number one hundred.

Ví dụ
Cô ấy giành vị trí thứ một trăm trong cuộc thi truyền thông xã hội.She won the hundredth place in the social media competition.
Lễ kỷ niệm 100 năm của câu lạc bộ xã hội sẽ được tổ chức vào tuần tới.The hundredth anniversary of the social club will be celebrated next week.

Dạng tính từ của hundredth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hundredth

thứ một trăm

-

-

hundredth (Noun)

/hˈʌndɹədɵ/
/hˈʌndɹɪdɵ/
AI

Nghĩa 01

Một phần bằng một trong số một trăm phần bằng nhau của một tổng thể; tức là 1/100 của cái gì đó.

One of a hundred equal parts of a whole.

Ví dụ
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đua bằng một phần trăm.She won the race by a hundredth of a second.
Sự kiện thu hút hàng trăm người tham gia, cô ấy kết thúc ở phần trăm.The event attracted hundreds of participants, she finished a hundredth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hoặc vật đứng ở vị trí thứ một trăm (vị trí số 100) trong một hàng, danh sách hoặc thứ tự xếp hạng.

The person or thing in the hundredth position.

Ví dụ
Cô ấy là người thứ một trăm đến sự kiện.She was the hundredth person to arrive at the event.
Lễ kỷ niệm trăm năm là một sự kiện lớn lao.The hundredth anniversary celebration was a grand event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hundredth (Noun)

SingularPlural

hundredth

hundredths

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh