hundredth
AdjectiveNoun
hundredth (Adjective)
/hˈʌndɹədɵ/
/hˈʌndɹɪdɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy giành vị trí thứ một trăm trong cuộc thi truyền thông xã hội.She won the hundredth place in the social media competition.
Lễ kỷ niệm 100 năm của câu lạc bộ xã hội sẽ được tổ chức vào tuần tới.The hundredth anniversary of the social club will be celebrated next week.
Dạng tính từ của hundredth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hundredth thứ một trăm | - | - |
hundredth (Noun)
/hˈʌndɹədɵ/
/hˈʌndɹɪdɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đua bằng một phần trăm.She won the race by a hundredth of a second.
Sự kiện thu hút hàng trăm người tham gia, cô ấy kết thúc ở phần trăm.The event attracted hundreds of participants, she finished a hundredth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy là người thứ một trăm đến sự kiện.She was the hundredth person to arrive at the event.
Lễ kỷ niệm trăm năm là một sự kiện lớn lao.The hundredth anniversary celebration was a grand event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hundredth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hundredth | hundredths |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hundredth" (từ số 100) là một từ chỉ số trong hệ thống số học, thể hiện vị trí thứ một trăm trong một dãy số. Trong tiếng Anh, "hundredth" được sử dụng để chỉ cả số lượng và vị trí. Từ này được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm. Trong ngữ cảnh toán học, "hundredth" thường sử dụng để diễn đạt phần trăm (1/100) hoặc thứ tự trong danh sách.