whirl
whirl (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của whirl (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whirl | whirls |
Kết hợp từ của whirl (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xoay cuồng giddy whirl | Cuộc xoay vòng hối hả của sự kiện xã hội khiến cô ta chóng mặt vì hào hứng. The giddy whirl of social events made her dizzy with excitement. |
cuộn sóng điên cuồng mad whirl | Cuộc sống trong thế giới truyền thông xã hội là một vòng xoáy điên rồ. Life in the social media world is a mad whirl. |
vòng xoắn chói lọi dizzying whirl | Sự xoay vòng chóng mặt của sự tương tác trên mạng xã hội có thể gây áp lực. The dizzying whirl of social media engagement can be overwhelming. |
cuộc sống xã hội social whirl | Cô ấy bị cuốn vào vòng xoay xã hội của các bữa tiệc và sự kiện. She was caught up in the social whirl of parties and events. |
vòng xoáy vô tận endless whirl | Cuộc xoay vô tận của truyền thông xã hội làm sao lưu sinh viên học tập. The endless whirl of social media distracts students from studying. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whirl" là một động từ tiếng Anh mang nghĩa quay nhanh hoặc xoay tròn, thường nhằm chỉ chuyển động mạnh mẽ, bất ngờ hoặc hỗn loạn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "whirl" có thể chỉ về hành động của các vật thể hoặc tình huống, đơn cử như “whirl of activity” mang nghĩa sự bận rộn, nhộn nhịp.