Bản dịch của từ Dialect trong tiếng Việt
Dialect
Noun [U/C]

Dialect(Noun)
dˈaɪəlˌɛkt
ˈdaɪəˌɫɛkt
01
Việc sử dụng ngôn ngữ phản ánh đặc điểm riêng biệt của một khu vực, nhóm hoặc tầng lớp xã hội
The use of language reflects the distinctive characteristics of a specific local community or social class.
语言的使用反映了某一地区或特定社会阶层的独特特征。
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự biến thể trong phát âm, ngữ pháp hoặc từ vựng trong cùng một ngôn ngữ
A variation in pronunciation, grammar, or vocabulary within a language.
一种语言中在发音、语法或词汇方面的变异
Ví dụ
