Bản dịch của từ Pronunciation trong tiếng Việt

Pronunciation

Noun [U/C]

Pronunciation (Noun)

pɹənˌʌnsiˈeiʃn̩
pɹoʊnˌʌnsiˈeiʃn̩
01

Cách mà một từ được phát âm.

The way in which a word is pronounced

Ví dụ

Her pronunciation of difficult words is impeccable.

Cách phát âm từ khó của cô ấy rất hoàn hảo.

He improved his pronunciation by practicing with a language tutor.

Anh ấy cải thiện cách phát âm bằng cách luyện tập với một giáo viên ngôn ngữ.

Kết hợp từ của Pronunciation (Noun)

CollocationVí dụ

Variant pronunciation

Biến thể cách phát âm

The word 'schedule' has a variant pronunciation in british english.

Từ 'lịch trình' có một cách phát âm biến thể trong tiếng anh anh.

American pronunciation

Phát âm theo tiếng mỹ

Her american pronunciation is clear and easy to understand.

Phát âm tiếng anh của cô ấy rõ ràng và dễ hiểu.

Alternative pronunciation

Phát âm thay thế

The word 'schedule' has an alternative pronunciation in british english.

Từ 'lịch trình' có một cách phát âm thay thế trong tiếng anh anh.

Incorrect pronunciation

Sai cách phát âm

Her incorrect pronunciation affected her communication skills negatively.

Phát âm sai của cô ấy ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp của cô ấy một cách tiêu cực.

Bad pronunciation

Phát âm kém

Her bad pronunciation affected her job interview negatively.

Phát âm kém ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc phỏng vấn việc làm của cô ấy.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pronunciation

Không có idiom phù hợp