Anh - Việt

Bản dịch của từ Pronunciation trong tiếng Việt

pronunciation

Noun

pronunciation (Noun)

/pɹənˌʌnsiˈeiʃn̩/
/pɹoʊnˌʌnsiˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Cách phát âm của một từ — cách môi, lưỡi, dây thanh và âm điệu được sử dụng để nói một từ.

The way in which a word is pronounced.

Ví dụ
Cách phát âm từ khó của cô ấy rất hoàn hảo.Her pronunciation of difficult words is impeccable.
Anh ấy cải thiện cách phát âm bằng cách luyện tập với một giáo viên ngôn ngữ.He improved his pronunciation by practicing with a language tutor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pronunciation (Noun)

SingularPlural

pronunciation

pronunciations

Kết hợp từ của pronunciation (Noun)

VERB + pronunciationADJECTIVE + pronunciationpronunciation + NOUN
Kết hợp từ của pronunciation
Collocation
Ví dụ

phát âm đúng

correct pronunciation

Phát âm đúng là quan trọng cho việc thi IELTS nói thành công.

Correct pronunciation is crucial for IELTS speaking test success.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh