Bản dịch của từ Pronunciation trong tiếng Việt

Pronunciation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pronunciation (Noun)

pɹənˌʌnsiˈeiʃn̩
pɹoʊnˌʌnsiˈeiʃn̩
01

Cách phát âm của một từ — cách môi, lưỡi, dây thanh và âm điệu được sử dụng để nói một từ.

The way in which a word is pronounced.

pronunciation nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ