pronunciation
Noun
pronunciation (Noun)
/pɹənˌʌnsiˈeiʃn̩/
/pɹoʊnˌʌnsiˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Cách phát âm từ khó của cô ấy rất hoàn hảo.Her pronunciation of difficult words is impeccable.
Anh ấy cải thiện cách phát âm bằng cách luyện tập với một giáo viên ngôn ngữ.He improved his pronunciation by practicing with a language tutor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pronunciation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pronunciation | pronunciations |
Kết hợp từ của pronunciation (Noun)
VERB + pronunciationADJECTIVE + pronunciationpronunciation + NOUN
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát âm đúng correct pronunciation | Phát âm đúng là quan trọng cho việc thi IELTS nói thành công. Correct pronunciation is crucial for IELTS speaking test success. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pronunciation" là quá trình phát âm các từ sao cho chính xác và dễ hiểu. Nó bao gồm âm sắc, ngữ điệu và phân đoạn âm, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, "pronunciation" không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm một số nguyên âm và phụ âm. Sự nhấn âm trong từ cũng có thể thay đổi tùy theo phương ngữ.
