abrasion
Noun
abrasion (Noun)
/əbɹˈeɪʒn/
/əbɹˈeɪʒn/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ bị trầy xước khi chơi trên sân chơi.The children got abrasions while playing on the playground.
Cô ấy điều trị vết trầy xước trên đầu gối bằng kem chống trùng.She treated the abrasion on her knee with antiseptic cream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abrasion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abrasion | abrasions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abrasion" trong tiếng Anh chỉ sự mài mòn hoặc trầy xước bề mặt do tác động vật lý. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng da bị tổn thương nhẹ hoặc trong khoa học vật liệu để chỉ quá trình mất mát chất liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng trong khẩu ngữ, người Mỹ có thể sử dụng từ này ít thường xuyên hơn.