Bản dịch của từ Scraping trong tiếng Việt

Scraping

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scraping (Noun Countable)

skɹˈeɪpɪŋz
skɹˈeɪpɪŋz
01

Những mảnh nhỏ, mảnh vụn mỏng, sắc nhọn của gỗ, kính, kim loại... bị bóc ra hoặc vỡ ra từ một vật gì đó.

Small thin sharp pieces of wood glass metal etc that have been removed from or come off something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scraping (Verb)

skɹˈeɪpɪŋz
skɹˈeɪpɪŋz
01

Hành động cạo, nạo hoặc chà mạnh bề mặt của một vật để loại bỏ lớp ngoài bằng cách cắt, gạt hoặc chà xát mạnh.

To remove the outer layer of something by cutting parts of it off or to remove something by tearing it or rubbing it forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ